辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nguồn gốc" (1件)

nguồn gốc
日本語 名出所、起源、由来
マイ単語
Họ không xuất trình được giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
彼らは商品の出所を証明する書類を提示できませんでした。

swap_horiz 類語検索結果 "nguồn gốc" (2件)

dầu có nguồn gốc thực vật
play
日本語 名植物性油
マイ単語
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
私は植物性油を使う。
truy xuất nguồn gốc
日本語 フトレーサビリティ、生産履歴追跡
マイ単語
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
農産物のトレーサビリティシステムを構築・運用する。

format_quote フレーズ検索結果 "nguồn gốc" (5件)

Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
私は植物性油を使う。
Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
ブリュッセルこそが、現存する現実であり、差し迫った脅威の源である。
Họ không xuất trình được giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
彼らは商品の出所を証明する書類を提示できませんでした。
Họ thu giữ nhiều tấn thực phẩm đông lạnh không rõ nguồn gốc.
彼らは出所の不明な冷凍食品を何トンも押収しました。
Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản.
農産物のトレーサビリティシステムを構築・運用する。